Phép dịch "vacuna" thành Tiếng Việt
vắc-xin, Vắc-xin, vacxin là các bản dịch hàng đầu của "vacuna" thành Tiếng Việt.
vacuna
noun
verb
feminine
ngữ pháp
pagar o sobornar a los organismos de seguridad [..]
-
vắc-xin
El esfuerzo de la vacuna, sin embargo, es muy diferente.
Những nỗ lực về vắc xin mặc dù vậy cũng khá là khác.
-
Vắc-xin
medicamento que mejora la inmunidad a una enfermedad determinada
Las vacunas son el mayor invento médico de todos los tiempos.
Vắc xin là phát minh vĩ đại nhất của mọi thời đại.
-
vacxin
Ahora, no es porque las vacunas no estuvieran allí.
Vấn đề không phải do không có vacxin.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " vacuna " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "vacuna"
Các cụm từ tương tự như "vacuna" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chủng · tiêm chủng
-
Vắc-xin bại liệt
-
thịt bò
Thêm ví dụ
Thêm