Phép dịch "uretra" thành Tiếng Việt

ống đái, Niệu đạo là các bản dịch hàng đầu của "uretra" thành Tiếng Việt.

uretra noun feminine ngữ pháp

Conducto por el cual se descarga la orina en la mayoría de los mamíferos y que también sirve de conducto genital masculino.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • ống đái

    noun
  • Niệu đạo

    conducto por el que pasa la orina en la fase final del proceso urina

    Los riñones drenan la vejiga, que drena en la uretra.

    Thận chảy vào bàng quang, rồi chảy tiếp vào niệu đạo.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " uretra " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "uretra" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch