Phép dịch "tutor" thành Tiếng Việt
Gia sư là bản dịch của "tutor" thành Tiếng Việt.
tutor
noun
masculine
ngữ pháp
Objeto utilizado para mantener a otros en su posición. [..]
-
Gia sư
educador que da lecciones privadas
Mi tutor dice que preguntarán sobre Virgilio.
Gia sư của tớ nghe ngóng được rằng Virgil sẽ là chủ đề.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tutor " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm