Phép dịch "trueque" thành Tiếng Việt

giao hoán là bản dịch của "trueque" thành Tiếng Việt.

trueque noun verb masculine ngữ pháp

Cualquier cosa dada o recibida como un equivalente, reemplazo o sustituto de otra cosa.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • giao hoán

    verb
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " trueque " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "trueque" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch