Phép dịch "trozo" thành Tiếng Việt
phần, phấn là các bản dịch hàng đầu của "trozo" thành Tiếng Việt.
trozo
noun
verb
masculine
ngữ pháp
Una de las partes en la que se puede dividir algo.
-
phần
nounNuestras familias son como trozos de historia haciendo el amor.
Gia đình chúng ta như hai phần của lịch sử làm tình với nhau.
-
phấn
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " trozo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "trozo"
Các cụm từ tương tự như "trozo" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Hàm số xác định theo từng khoảng
Thêm ví dụ
Thêm