Phép dịch "trol" thành Tiếng Việt

quỷ khổng lồ, Troll là các bản dịch hàng đầu của "trol" thành Tiếng Việt.

trol noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • quỷ khổng lồ

    noun

    No muchos estudiantes nuevos pueden enfrentarse a un trol adulto y vivir para contarlo.

    Không nhiều học sinh năm nhất có thể đọ sức với quỷ khổng lồ như vậy mà còn sống để kể lại chuyện đâu.

  • Troll

    miembro de una mítica raza antropomorfa del folclore escandinavo [..]

    Y en este último, creemos que un trol estuvo involucrado.

    Và trong vụ cuối cùng, chúng tôi tin rằng một con troll đã tham gia.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " trol " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "trol" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch