Phép dịch "trayectoria" thành Tiếng Việt

quỹ đạo, 軌道 là các bản dịch hàng đầu của "trayectoria" thành Tiếng Việt.

trayectoria noun feminine ngữ pháp

Camino seguido por un objeto que se mueve en el aire o espacio bajo influencia de fuerzas tales como resistencia del viento, y gravedad, especialmente el camino curvado de un proyectil.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • quỹ đạo

    noun

    đường đi của một đối tượng chuyển động

    Y eso nos dice algo acerca de estas trayectorias.

    Và điều đó đã nói lên một thứ gì đó về về những quỹ đạo này.

  • 軌道

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " trayectoria " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "trayectoria"

Thêm

Bản dịch "trayectoria" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch