Phép dịch "tras" thành Tiếng Việt

sau là bản dịch của "tras" thành Tiếng Việt.

tras adposition

Después de algo o alguien.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • sau

    conjunction

    El gato fue corriendo tras el ratón.

    Con mèo đã đuổi sau con chuột.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tras " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "tras" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch