Phép dịch "trapecio" thành Tiếng Việt

hình thang, Hình thang là các bản dịch hàng đầu của "trapecio" thành Tiếng Việt.

trapecio noun masculine ngữ pháp

Un cuadrilátero bidimensional que tiene dos lados paralelos y los otros dos no paralelos. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • hình thang

    noun
  • Hình thang

    figura geométrica

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " trapecio " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "trapecio"

Các cụm từ tương tự như "trapecio" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "trapecio" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch