Phép dịch "toro" thành Tiếng Việt

Bò mộng, bò, bòđực là các bản dịch hàng đầu của "toro" thành Tiếng Việt.

toro noun masculine ngữ pháp

bebida de alcohol preparada con diferentes sabores [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • Bò mộng

    bovino macho

    Como un toro maduro.

    Tôi giống như một con bò mộng.

  • noun

    Montar toros no se compara con andar por todo el mundo.

    Cưỡi đâu liên quan gì đến việc bãng qua thế giới.

  • bòđực

  • bỏ

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " toro " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Toro
+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • Bò trong văn hóa và thần thoại

    criatura mitológica

Hình ảnh có "toro"

Các cụm từ tương tự như "toro" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "toro" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch