Phép dịch "tirar" thành Tiếng Việt

gạc, kéo, ném là các bản dịch hàng đầu của "tirar" thành Tiếng Việt.

tirar verb ngữ pháp

repartir droga [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • gạc

  • kéo

    verb

    Ahora que estás finalmente avanzando, y él te está tirando hacia atrás.

    Giờ em cuối cùng và anh ta đang kéo em ngược trở lại.

  • ném

    verb

    Viste cuando al final del día tiras tu chaqueta en una silla.

    Như việc mình ném cái áo khoát lên ghế vào cuối ngày.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chọi
    • bắn
    • giật
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tirar " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "tirar"

Các cụm từ tương tự như "tirar" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "tirar" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch