Phép dịch "tibia" thành Tiếng Việt

Xương mác, hờ hững, lãnh đạm là các bản dịch hàng đầu của "tibia" thành Tiếng Việt.

tibia noun adjective feminine ngữ pháp

Temperatura un poco más alta de lo usual, todavía agradable. Temperatura suave. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • Xương mác

    hueso de la pierna

    El peroné y la tibia de la pierna derecha son de la misma persona.

    Xương mácxương chày của chân phải từ cùng một người.

  • hờ hững

    adjective
  • lãnh đạm

    adjective
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • thờ ơ
    • âm ấm
    • ấm
    • ống quyển
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tibia " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "tibia"

Các cụm từ tương tự như "tibia" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • hờ hững · lãnh đạm · nóng · thờ ơ · âm ấm · ấm
  • hờ hững · lãnh đạm · nóng · thờ ơ · âm ấm · ấm
Thêm

Bản dịch "tibia" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch