Phép dịch "textil" thành Tiếng Việt
Vải, vải là các bản dịch hàng đầu của "textil" thành Tiếng Việt.
textil
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
Material hecho de fibras naturales o artificiales y usado para la fabricación de artículos tales como ropa y forros de muebles.
-
Vải
material tejido
Había ciudades y pueblos que contaban con su propio gremio textil.
Một số thị trấn và làng mạc có hội dệt vải riêng.
-
vải
nounHabía ciudades y pueblos que contaban con su propio gremio textil.
Một số thị trấn và làng mạc có hội dệt vải riêng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " textil " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "textil" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Vải lanh
-
làm mềm
Thêm ví dụ
Thêm