Phép dịch "terraza" thành Tiếng Việt
bậc, bậc sườn, Sân thượng là các bản dịch hàng đầu của "terraza" thành Tiếng Việt.
terraza
noun
masculine
ngữ pháp
parte final de un edificio [..]
-
bậc
Después, me encontré con George en la terraza que da al jardín de la cocina.
Sau đó, tôi thấy George trên bậc thang đang quan sát khu vườn bếp.
-
bậc sườn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " terraza " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Terraza
-
Sân thượng
Cuando llegues a la terraza, ¿puedes hacerme un favor?
Khi anh lên sân thượng, cho em một ân huệ được không?
Thêm ví dụ
Thêm