Phép dịch "tenue" thành Tiếng Việt

khẽ, khẽ khàng, nhẹ là các bản dịch hàng đầu của "tenue" thành Tiếng Việt.

tenue adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • khẽ

    adjective
  • khẽ khàng

  • nhẹ

    adjective

    A los pocos minutos, una de ellas me dijo con voz tenue: “Ya terminó todo”.

    Sau vài phút, một y tá nhẹ nhàng nói: “Cháu đã đi rồi...”.

  • nhẹ nhàng

    adjective

    A los pocos minutos, una de ellas me dijo con voz tenue: “Ya terminó todo”.

    Sau vài phút, một y tá nhẹ nhàng nói: “Cháu đã đi rồi...”.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tenue " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "tenue" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch