Phép dịch "te" thành Tiếng Việt
bạn, tê, tờ là các bản dịch hàng đầu của "te" thành Tiếng Việt.
te
noun
pronoun
feminine
ngữ pháp
La persona a la que uno se dirige.
-
bạn
pronounLo mejor es hacer todo lo que él te diga.
Tốt nhất là hãy làm theo mọi thứ anh ấy nói với bạn.
-
tê
noun verbPor como te oyes, ya te pusieron el gas, ¿no?
Nghe giọng của em hình như họ đã chích thuốc tê à?
-
tờ
Si te saltas el toque de queda, violarás los términos de tu condicional, y volverás a la cárcel.
Nếu về muộn, cô sẽ vi phạm điều luật quản chế, và cô sẽ phải ủ tờ đấy.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " te " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "te" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Anh yêu em · Em yêu anh · Em yêu anh ... · Tôi yêu em
-
Anh yêu em · Bố thương con · Con thương bố · Con thương mẹ · Em yêu anh · Mẹ thương con · anh yêu em · bố thương con · con thương bố · con thương mẹ · em yêu anh · mẹ thương con · ngộ ái nị
-
đệt mẹ mày
-
Tôi nhớ bạn
-
Tôi nhớ bạn
-
Te Atairangikaahu
-
đừng có điên
Thêm ví dụ
Thêm