Phép dịch "tapa" thành Tiếng Việt
bìa, nắp là các bản dịch hàng đầu của "tapa" thành Tiếng Việt.
tapa
noun
verb
feminine
ngữ pháp
pequeña porción de comida que se toma como aperitivo acompañando a una bebida [..]
-
bìa
Las vemos en supermercados, en tapas de libros.
Ta thấy cả trong siêu thị, bìa sách.
-
nắp
nounLuego le puse la tapa a la olla y la puse sobre las brasas.
Rồi tôi lấy nắp đậy vào cái nồi và đặt lên lửa than.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tapa " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "tapa"
Thêm ví dụ
Thêm