Phép dịch "tampoco" thành Tiếng Việt
không là bản dịch của "tampoco" thành Tiếng Việt.
tampoco
adverb
También; cuando un subjeto haciendo algo y otro subjeto TAMBIÉN haciendo lo mismo (en contraste con un subjeto hace algo y TAMBIÉN hace otra cosa ). [..]
-
không
pronounLo siento, tampoco tengo noticias de su familia.
Tôi rất tiếc, tôi không biết gì về gia đình anh.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tampoco " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm