Phép dịch "tambor" thành Tiếng Việt

trống, Trống, người đánh trống là các bản dịch hàng đầu của "tambor" thành Tiếng Việt.

tambor noun masculine ngữ pháp

tambor (banda ritmica) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • trống

    noun

    Un instrumento de percusión que consiste en un pequeño tonel sobre el que se tensa al menos una membrana, y se golpea directamente con los dedos o con varas.

    Cavan una tumba en la arena y tocan los tambores hasta que muere el enfermo.

    Họ đào một cái huyệt trong cát và tiếp tục đánh trống cho tới khi người bệnh chết.

  • Trống

    instrumento musical

    El tambor hindú no es para una boda elegante.

    Trống thép không thích hợp với một " Đám cưới thanh lịch ".

  • người đánh trống

    Era la misma que la de la gente de los tambores.

    Giống như mắt của những người đánh trống.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tambor " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Tambor
+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • Thùng phuy

Hình ảnh có "tambor"

Thêm

Bản dịch "tambor" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch