Phép dịch "tía" thành Tiếng Việt
cô, dì, thím là các bản dịch hàng đầu của "tía" thành Tiếng Việt.
tía
noun
feminine
ngữ pháp
tía (hermana de tu papá o de tu mamá) [..]
-
cô
nounPor un instante, te has mostrado apasionado, tío.
Anh đã bùng lên ngọn lửa trong cô ấy trong một lúc đấy, anh bạn.
-
dì
noun¿Cuánto tiempo estarás en la casa de tu tía?
Cậu ở nhà dì tới khi nào thế?
-
thím
nounLa parte de abajo de tu tía tiene mal aspecto.
Phần dưới của thím anh đã bị nhiễm trùng.
-
cô / dì / thím / bác gái
hermana del padre o de la madre
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tía " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "tía" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Chú Sam
-
bác · chú
-
Túp lều bác Tôm
-
bác · chú · chú/bác/cậu/dượng · câu · cậu
-
Chú Sam
-
chú sam
-
chú · câu · cậu
Thêm ví dụ
Thêm