Phép dịch "suspiro" thành Tiếng Việt

thở dài là bản dịch của "suspiro" thành Tiếng Việt.

suspiro noun verb masculine ngữ pháp

dulce tradicional venezolano [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • thở dài

    verb

    Ammón suspiró mientras él y su papá se iban después del partido de fútbol.

    Ammon thở dài khi nó và cha nó rời trận đấu bóng đá.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " suspiro " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "suspiro" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "suspiro" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch