Phép dịch "surf" thành Tiếng Việt
Lướt sóng là bản dịch của "surf" thành Tiếng Việt.
surf
noun
masculine
ngữ pháp
-
Lướt sóng
deporte que consiste en deslizarse en una ola de pie sobre una tabla
Finalmente encontró a Fernando haciendo surf en el océano.
Cuối cùng anh cũng tìm thấy Fernando đang lướt sóng ngoài biển.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " surf " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "surf"
Thêm ví dụ
Thêm