Phép dịch "supervisar" thành Tiếng Việt

giám sát là bản dịch của "supervisar" thành Tiếng Việt.

supervisar verb ngữ pháp

Mantener bajo vigilancia. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • giám sát

    verb

    Estar a cargo de, dirigir y controlar un trabajo realizado por otros.

    La presidente misma me autorizó para supervisar la División.

    Tôi đã được tổng thống ủy quyền giám sát Division.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " supervisar " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "supervisar" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "supervisar" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch