Phép dịch "subasta" thành Tiếng Việt
đấu giá, bán đấu giá, sự bán đấu giá là các bản dịch hàng đầu của "subasta" thành Tiếng Việt.
subasta
noun
verb
feminine
ngữ pháp
Evento público en el que se venden bienes o propiedades a aquel que ofrezca más.
-
đấu giá
nounAparentemente las siete fueron sacadas en subasta hace unos meses.
Rõ ràng là cả bảy con đã được cho bán đấu giá mới vài tháng trước.
-
bán đấu giá
Aparentemente las siete fueron sacadas en subasta hace unos meses.
Rõ ràng là cả bảy con đã được cho bán đấu giá mới vài tháng trước.
-
sự bán đấu giá
noun -
Đấu giá
subasta
El valor de compra o venta de las acciones se fija mediante el sistema de subasta competitiva.
Giá mua hoặc bán thường do giá cạnh tranh ấn định, như trong cuộc đấu giá.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " subasta " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "subasta"
Các cụm từ tương tự như "subasta" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Mô hình bán đấu giá trực tuyến
Thêm ví dụ
Thêm