Phép dịch "suave" thành Tiếng Việt
mềm, nhẵn, nhẹ là các bản dịch hàng đầu của "suave" thành Tiếng Việt.
suave
adjective
masculine
ngữ pháp
Fascinante, que da confianza, elegante y sofisticado (al hablar de una persona). [..]
-
mềm
adjectiveApuesto a que no hay nada suave en usted.
Dám chắc là không có chỗ nào mềm trên người anh.
-
nhẵn
adjectiveEn el panel B hay una mujer, se ve muy suave.
Hình B là của một người phụ nữ, rất trơn nhẵn.
-
nhẹ
adjectivePresten atención a la voz suave y apacible cuando enfrenten un momento decisivo.
Hãy lắng nghe giọng êm dịu nhỏ nhẹ khi các em phải chọn một quyết định.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- nhẹ nhàng
- ngọt
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " suave " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "suave"
Thêm ví dụ
Thêm