Phép dịch "sortija" thành Tiếng Việt

cà rá, nhẫn là các bản dịch hàng đầu của "sortija" thành Tiếng Việt.

sortija noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • cà rá

  • nhẫn

    noun

    La sortija era del tamaño de mi puño.

    Aw. Và cái nhẫn phải to bằng nắm tay cháu.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sortija " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "sortija"

Thêm

Bản dịch "sortija" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch