Phép dịch "soltero" thành Tiếng Việt

độc thân là bản dịch của "soltero" thành Tiếng Việt.

soltero adjective noun masculine ngữ pháp

No casado, sin esposo. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • độc thân

    adjective

    De ninguna manera estaría soltero ahora si quisiera estar soltero.

    Không có chuyện anh đang độc thân bây giờ nếu anh muốn độc thân đâu.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " soltero " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "soltero" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "soltero" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch