Phép dịch "soltar" thành Tiếng Việt
thả là bản dịch của "soltar" thành Tiếng Việt.
soltar
verb
ngữ pháp
liberar, echar [..]
-
thả
verbProbemos a su chica antes de darle rienda suelta.
Hãy đưa nó đi dạo trước khi thả nó ra.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " soltar " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "soltar"
Các cụm từ tương tự như "soltar" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
rộng
-
chùi gháu · địt
Thêm ví dụ
Thêm