Phép dịch "soledad" thành Tiếng Việt
cô đơn, sự cô đơn, Cô đơn là các bản dịch hàng đầu của "soledad" thành Tiếng Việt.
soledad
noun
feminine
ngữ pháp
-
cô đơn
Cada noche trae el negro abrazo de la soledad.
Từng đêm gặm nhấm vòng tay đen tối của nỗi cô đơn.
-
sự cô đơn
Debo decir que me cuesta imaginarla disfrutando de la soledad.
Tôi phải nói là tôi khó có thể tưởng tượng cảnh cô ta tận hưởng sự cô đơn.
-
Cô đơn
estado de seclusión o aislamiento
La soledad no sólo te hace miserable, mata.
Cô đơn sẽ không chỉ làm bạn trở nên đáng thương, mà nó sẽ giết bạn.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " soledad " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Soledad
proper
feminine
ngữ pháp
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Soledad" trong từ điển Tiếng Tây Ban Nha - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Soledad trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "soledad" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Trăm năm cô đơn
Thêm ví dụ
Thêm