Phép dịch "soleado" thành Tiếng Việt

nắng là bản dịch của "soleado" thành Tiếng Việt.

soleado adjective verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • nắng

    adjective

    Tengo que lavar la ropa ahora que aún está soleado.

    Tôi phải giặt đồ trong khi trời còn nắng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " soleado " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "soleado" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "soleado" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch