Phép dịch "sexo" thành Tiếng Việt
giới tính, giao cấu, sự giao cấu là các bản dịch hàng đầu của "sexo" thành Tiếng Việt.
sexo
noun
masculine
ngữ pháp
comerte a la nena [..]
-
giới tính
nouncondición biológica masculina o femenina en seres vivos sexuados
Pero demasiado a menudo estas diferencias entre sexos
Nhưng khác biệt giới tính lại quá thường xuyên
-
giao cấu
noun -
sự giao cấu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sexo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "sexo" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Tình dục tập thể · tình dục tập thể
-
Tỷ lệ giới tính
-
Hôn nhân đồng giới
-
giao cấu · làm tình · thông tục giao cấu
-
hôn nhân đồng giới · hôn nhân đồng tính
-
Tình dục an toàn
-
Ngoại tình
-
Làm tình qua điện thoại
Thêm ví dụ
Thêm