Phép dịch "sepia" thành Tiếng Việt
Nâu đen, cá mực, mực là các bản dịch hàng đầu của "sepia" thành Tiếng Việt.
sepia
noun
feminine
ngữ pháp
Pigmento sintético que corresponde al color de la tinta de la sepia. [..]
-
Nâu đen
color y pigmento pictórico
-
cá mực
-
mực
adjective nounLas sepias, me encantan las sepias. Esta es una sepia australiana gigante.
Mực nang. Tôi yêu mực nang. Đây là một con mực nang Châu Úc lớn.
-
nâu đen
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sepia " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Sepia
-
mầu nâu đỏ
Hình ảnh có "sepia"
Các cụm từ tương tự như "sepia" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Mầu nâu đỏ
Thêm ví dụ
Thêm