Phép dịch "seno" thành Tiếng Việt

vú, ngực, Sin là các bản dịch hàng đầu của "seno" thành Tiếng Việt.

seno noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • noun

    Los senos postizos de la dama quebraron la mesa en dos.

    Cặp giả của cô làm mặt bàn vỡ luôn làm đôi.

  • ngực

    noun

    Pero también es el lugar donde las chicas flashean sus senos, ¿sí?

    Nhưng nó cũng là nơi các cô gái khoe ngực phải không?

  • Sin

    función trigonométrica

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sin
    • vụ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " seno " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "seno"

Các cụm từ tương tự như "seno" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "seno" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch