Phép dịch "sembrar" thành Tiếng Việt

gieo, trồng là các bản dịch hàng đầu của "sembrar" thành Tiếng Việt.

sembrar verb ngữ pháp

Dispersar o enterrar semillas de plantas.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • gieo

    verb

    Los granjeros siembran semillas de cereales en primavera.

    Người nông dân gieo hạt ngũ cốc vào mùa xuân.

  • trồng

    Volveré a sembrar las más pequeñas, las grandes son mi comida.

    Những cây nhỏ hơn được trồng lại, những cây lớn hơn là nguồn thức ăn của tôi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sembrar " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "sembrar"

Các cụm từ tương tự như "sembrar" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "sembrar" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch