Phép dịch "semana" thành Tiếng Việt

tuần, Tuần lễ là các bản dịch hàng đầu của "semana" thành Tiếng Việt.

semana noun feminine ngữ pháp

Período de siete días.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • tuần

    noun

    período de tiempo de siete días consecutivos [..]

    Hoy es viernes, ¡mañana ya es fin de semana!

    Hôm nay là thứ sáu, ngày mai là ngày cuối tuần rồi!

  • Tuần lễ

    En unas dos semanas.

    Sau gần hai tuần lễ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " semana " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Semana

Semana (Colombia)

+ Thêm

"Semana" trong từ điển Tiếng Tây Ban Nha - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Semana trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "semana" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "semana" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch