Phép dịch "selfie" thành Tiếng Việt

hình tự chụp, hình tự sướng, tự sướng là các bản dịch hàng đầu của "selfie" thành Tiếng Việt.

selfie noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • hình tự chụp

  • hình tự sướng

  • tự sướng

    verb
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • ảnh tự chụp
    • ảnh tự sướng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " selfie " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "selfie" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch