Phép dịch "segunda" thành Tiếng Việt

thứ hai là bản dịch của "segunda" thành Tiếng Việt.

segunda adjective verb ngữ pháp

compadrasco [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • thứ hai

    adjective noun

    El que sigue al primero.

    Ahora presentaré el segundo asunto.

    Bây giờ tôi sẽ trình bày vấn đề thứ hai.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " segunda " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "segunda" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "segunda" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch