Phép dịch "samba" thành Tiếng Việt
Samba, samba là các bản dịch hàng đầu của "samba" thành Tiếng Việt.
samba
noun
masculine
ngữ pháp
-
Samba
subgénero musical
Yo estaba pensando que podría ser hora de la samba.
Tôi nghĩ bây giờ nhảy Samba được rồi.
-
samba
Asegúrese de que el paquete samba está instalado correctamente en su sistema
Cần kiểm tra lại xem gói samba đã được cài đặt đúng trên hệ thống của bạn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " samba " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm