Phép dịch "salsa" thành Tiếng Việt

nước chấm, sốt, Salsa là các bản dịch hàng đầu của "salsa" thành Tiếng Việt.

salsa noun feminine ngữ pháp

género de música caribeña [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • nước chấm

    noun

    ¿Puedes ir a la esquina y comprar un poco de salsa de soja?

    Anh có thể đến góc phố mua dùm em chút nước chấm không?

  • sốt

    noun

    Alimento líquido de acompañamiento de un plato.

    Este cerebro está completamente intacto, marinando en alguna especie de salsa de ajo.

    Bộ não này hoàn toàn còn nguyên vẹn, lại còn được ướp trong nước sốt tỏi.

  • Salsa

    baile de América Latina

    Por supuesto que sí, mi pequeña salsa sexy.

    Tất nhiên là thế rồi, Salsa quyến rũ của em.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • Xốt
    • nước sốt
    • tương
    • xốt
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " salsa " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "salsa"

Các cụm từ tương tự như "salsa" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "salsa" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch