Phép dịch "sake" thành Tiếng Việt
sake, Sake là các bản dịch hàng đầu của "sake" thành Tiếng Việt.
sake
noun
masculine
ngữ pháp
Bebida alcohólica japonesa tradicional hecha de arroz.
-
sake
nounBebida alcohólica japonesa tradicional hecha de arroz.
Aquí hay mucho sake, muchos litros de alcohol.
Chúng tôi có cả đống rượu sake, nhưng bả chẳng bao giờ cho tôi uống một ly.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sake " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Sake
-
Sake
palabra japonesa
Bien, esta noche en la Casa del Sake, entonces.
Tối nay, tại Sake House vậy.
Thêm ví dụ
Thêm