Phép dịch "ruido" thành Tiếng Việt
Tiếng ồn, tiếng ồn là các bản dịch hàng đầu của "ruido" thành Tiếng Việt.
ruido
noun
masculine
ngữ pháp
Datos generados aleatoriamente agregados a un algoritmo de cifrado para aumentar su eficacia. [..]
-
Tiếng ồn
sonido no deseado
En la calle, el constante trajín y el ruido de miles de personas era ensordecedor.
Tiếng ồn ào náo nhiệt của hằng ngàn người bên ngoài thật là chói tai.
-
tiếng ồn
nounSí, sólo era una queja por ruido sin importancia.
Chỉ là lời than phiền về tiếng ồn thôi mà.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ruido " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "ruido" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Tỉ số tín hiệu cực đại trên nhiễu
Thêm ví dụ
Thêm