Phép dịch "rubicundo" thành Tiếng Việt
hồng, đỏ, 紅 là các bản dịch hàng đầu của "rubicundo" thành Tiếng Việt.
rubicundo
adjective
masculine
ngữ pháp
-
hồng
nounEs rubio, un poco más joven que yo, rubicundo.
Tóc vàng, hơi trẻ hơn anh, hồng hào.
-
đỏ
adjective -
紅
adjective
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rubicundo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm