Phép dịch "rollo" thành Tiếng Việt
cuộn, cuốn, quyển là các bản dịch hàng đầu của "rollo" thành Tiếng Việt.
rollo
noun
masculine
ngữ pháp
persona con la que se mantiene esa relación pasajera [..]
-
cuộn
nounConnor estaba escondido entre los rollos de tela debajo de una mesa.
Connor đã núp dưới gầm bàn ở giữa các cuộn vải.
-
cuốn
nounMuy amable, pero nos gustaría el rollo de ternera.
Hay lắm, nhưng chúng tôi muốn thịt bò cuốn.
-
quyển
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rollo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "rollo" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chả giò · nem · nem rán
-
chả giò · nem rán
Thêm ví dụ
Thêm