Phép dịch "roja" thành Tiếng Việt

hồng, mầu đỏ, đỏ là các bản dịch hàng đầu của "roja" thành Tiếng Việt.

roja adjective feminine ngữ pháp

Color obtenido al sustraer verde y azul del blanco. Color primario del sistema aditivo de colores, y secundario en el sistema de colores sustractivo. El color complementario del turquesa.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • hồng

    noun

    Color obtenido al sustraer verde y azul del blanco. Color primario del sistema aditivo de colores, y secundario en el sistema de colores sustractivo. El color complementario del turquesa.

    Ponte un traje blanco con una rosa roja.

    Anh mặc bộ vest trắng với hoa hồng cài trước túi áo ngực.

  • mầu đỏ

    noun

    Color obtenido al sustraer verde y azul del blanco. Color primario del sistema aditivo de colores, y secundario en el sistema de colores sustractivo. El color complementario del turquesa.

    ¡Esas emisiones nunca crecerían tan rápido como la línea roja indica!

    Lượng khí thải sẽ không bao giờ tăng nhanh như thể hiện trên đường mầu đỏ.

  • đỏ

    adjective

    Nunca he visto una nevera roja.

    Tôi chưa bao giờ trông thấy một tủ lạnh màu đỏ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " roja " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Roja proper feminine ngữ pháp
+ Thêm

"Roja" trong từ điển Tiếng Tây Ban Nha - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Roja trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "roja" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "roja" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch