Phép dịch "rin" thành Tiếng Việt
rhine, Rhine là các bản dịch hàng đầu của "rin" thành Tiếng Việt.
rin
rio europeo de nombre rin [..]
-
rhine
Atraviesan el Rin en un bote de goma, y luego un paseíto.
Một chiếc xuồng cao su vượt sông Rhine, và rồi đi bộ một chút.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rin " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Rin
proper
masculine
ngữ pháp
Río de 1.320 km de largo. Atraviesa o bordea cinco países: Suiza, Liechtenstein, Alemania, Francia y los Países Bajos.
-
Rhine
Atraviesan el Rin en un bote de goma, y luego un paseíto.
Một chiếc xuồng cao su vượt sông Rhine, và rồi đi bộ một chút.
Hình ảnh có "rin"
Các cụm từ tương tự như "rin" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Haut-Rhin
-
Bas-Rhin
Thêm ví dụ
Thêm