Phép dịch "rezar" thành Tiếng Việt
cầu nguyện là bản dịch của "rezar" thành Tiếng Việt.
rezar
verb
ngữ pháp
curar ciertas enfermedades a punta de brujerías
-
cầu nguyện
He rezado por que llegara este momento durante mucho tiempo.
Ta đã cầu nguyện để có ngày này từ rất lâu rồi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rezar " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "rezar"
Thêm ví dụ
Thêm