Bạn cũng có thể muốn kiểm tra những từ này:
Phép dịch "reyes" thành Tiếng Việt
reyes
noun
masculine
ngữ pháp
Bản dịch tự động của " reyes " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
+
Thêm bản dịch
Thêm
"reyes" trong từ điển Tiếng Tây Ban Nha - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho reyes trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Bản dịch với chính tả thay thế
Reyes
proper
ngữ pháp
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Reyes" trong từ điển Tiếng Tây Ban Nha - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Reyes trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "reyes" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Vua Mặt Trời
-
Vua chuột
-
Vua · Vương · quốc vương · vua · vương · 國王 · 王
-
Bánh vua
-
Vua Campuchia
-
Vua sư tử
-
Vương quốc Giu-đa
-
Thiên vương
Thêm ví dụ
Thêm