Phép dịch "retar" thành Tiếng Việt
thách, thách thức, thách đấu là các bản dịch hàng đầu của "retar" thành Tiếng Việt.
retar
verb
ngữ pháp
Invitar alguien que participe en una competición.
-
thách
verbPaul Raymond se enfrenta a un nuevo reto y una gran oportunidad.
Paul Raymond đối mặt với một thách thức và một cơ hội mới.
-
thách thức
verbPaul Raymond se enfrenta a un nuevo reto y una gran oportunidad.
Paul Raymond đối mặt với một thách thức và một cơ hội mới.
-
thách đấu
Hay un grupo de campesinos retando a todas las escuelas.
Có một đám nhà quê đến thách đấu tất cả các võ quán trong vùng.
-
thách đố
¿A qué otro reto nos enfrentamos en algunos territorios?
Một số khu vực rao giảng phải đối phó với thách đố nào khác?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " retar " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "retar" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
thách thức · thách đố
Thêm ví dụ
Thêm