Phép dịch "resta" thành Tiếng Việt
Phép trừ là bản dịch của "resta" thành Tiếng Việt.
resta
noun
verb
feminine
ngữ pháp
Operación matemática elemental opuesta a la adición.
-
Phép trừ
operación aritmética
¿Va a ser una resta o una suma?
Vậy sẽ là một phép cộng hay phép trừ?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " resta " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "resta" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Tàn tích siêu tân tinh
-
trừ
Thêm ví dụ
Thêm