Phép dịch "respeto" thành Tiếng Việt

kính trọng là bản dịch của "respeto" thành Tiếng Việt.

respeto noun verb masculine ngữ pháp

Actitud de admiración o estima. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • kính trọng

    noun

    Con el debido respeto, comandante, no nos vamos a ir.

    Với tất cả lòng kính trọng, trung tá, nhưng chúng tôi sẽ không đi đâu hết.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " respeto " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "respeto" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "respeto" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch